nhẻm nhèm nhem

Học thuật
Thân thiện
nhẻm nhèm nhem

Một em bé giơ chiếc bánh quy lên và nói "nhẻm nhèm nhem" với bạn mình.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Tiếng nói đùa, trêu chọc của trẻ con: Đây một từ tượng thanh, tượng hình dùng để trêu đùa, thường được nói khi một đứa trẻ giơ thức ăn hoặc đồ chơi ra trước mặt đứa trẻ khác để gây sự thèm muốn, chú ý.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Nhẻm nhèm nhem, thèm cho một miếng. (Nhẻm nhèm nhem, thèm thì cho một miếng.)
    • Đứa trẻ cầm kẹo giơ lên nói: "Nhẻm nhèm nhem!" (Đứa trẻ cầm kẹo giơ lên nói: "Nhẻm nhèm nhem!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh gia đình, thân mật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp giữa trẻ em với nhau, hoặc người lớn nói với trẻ em một cách trìu mến, đùa vui để tạo không khí vui tươi.
    • cầm miếng bánh đưa cho cháu: "Nhẻm nhèm nhem, cho cháu này." ( cầm miếng bánh đưa cho cháu: "Nhẻm nhèm nhem, cho cháu này.")
Biến thể từ gần giống
  • Nhem: Đây phần gốc rút gọn, cũng có thể được dùng với ý nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
    • Nhem, có ăn không? (Nhem, có ăn không?)
Từ đồng nghĩa
  • Hây ha: Một từ tượng thanh khác dùng để trêu chọc, biểu thị sự hấp dẫn của đồ ăn.
  • : Cách nói đưa đồ ra trước mặt người khác để trêu.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này thuộc về tiếng trẻ con, mang tính chất đùa vui, thân mật. không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hay văn viết chính thức.
  • Tính biểu cảm cao: Từ "nhẻm nhèm nhem" không chỉ truyền đạt hành động còn mang sắc thái biểu cảm rõ rệt (sự trêu ghẹo, vui đùa, hồn nhiên).
nhẻm nhèm nhem

Một em bé giơ chiếc bánh quy lên và nói "nhẻm nhèm nhem" với bạn mình.

  1. Tiếng trẻ con nói khi giơ thức ăn ra để đứa trẻ khác thèm: Nhẻm nhèm nhem, thèm cho một miếng.